MÁY LI TÂM

mỗi trang
MÁY LY TÂM - ROTOFIX32A - HETTICH - ĐỨC

MÁY LY TÂM - ROTOFIX32A - HETTICH - ĐỨC

Thông số kỹ thuật máy li tâm hettich model Rotofix 32A: Loại máy li tâm rotor văng Khả năng li tâm tối đa: 68 x 5ml Tốc độ li tâm tối đa (RPM): 4000 vòng/phút Lực li tâm tối đa (RCF): 2164 Cài đặt thời gian li tâm: 1 – 99 phút ,chế độ chạy liên tục,chết độ li tâm thời gian ngắn Đáp ứng tiêu chuẩn: EN / IEC 61326-1, class B (Emission, Immunity)

Call: 0903.07.1102
Centrifuge Z207A - Hermle

Centrifuge Z207A - Hermle

Khả năng li tâm tối đa: 8 x 15 ml RB / 4 x 15 ml Falcon Tốc độ li tâm tối đa: 6,800 rpm (vòng/phút) Lực li tâm tối đa: 4,445 xg (PCF) Cài đặt tốc độ li tâm: 200 – 6,800 vòng/phút Bộ điều khiển vi sử lý với màn hình LCD lớn Khóa nắp máy bằng điện.

Call: 0903.07.1102
Máy Ly Tâm Z206A Hermel – Đức

Máy Ly Tâm Z206A Hermel – Đức

Tốc độ li tâm tối đa: 6000 vòng/phút Lực li tâm tối đa: 4427 xg Khả năng li tâm tối đa: 6 x 50 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z130M|Hermel – Đức

Máy ly tâm Z130M|Hermel – Đức

Tốc độ li tâm tối đa: 5,500 vòng /phút Lực li tâm tối đa: 2000 xg Khả năng li tâm tối đa: 12 x 1,5 / 2,0 ml , 32 x 0,2 ml PCR ,4 dải PRC (8x0,2ml)

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z160M | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z160M | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 14000 vòng/phút Điều chỉnh tốc độ: 1000 - 14000 vòng/phút Thể tích ly tâm tối đa: 18 x 1.5/2.0 ml Lực ly tâm tối đa: 15994 xg

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z216M | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z216M | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 21379 xg Khoảng tốc độ : 200 – 15000 vòng/phút Thể tích ly tâm tối đa: 44 x 1.5/2.0 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z216MK | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z216MK | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 21379 xg Khoảng tốc độ : 200 – 15000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 44 x 1.5/2.0 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z306 | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z306 | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 14000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 18626 xg Khoảng tốc độ : 200 – 14000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z326 | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z326 | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 18000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 23545 xg Khoảng tốc độ : 200 – 18000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z326K| Hermel – Đức

Máy ly tâm Z326K| Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 18000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 23545 xg Khoảng tốc độ : 200 – 18000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z366 | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z366 | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 21379 xg Khoảng tốc độ : 200 – 15000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 6 x 250 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z366K | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z366K | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 21379 xg Khoảng tốc độ : 200 – 15000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 6 x 250 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z446 | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z446 | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 16000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 24325 xg Khoảng tốc độ : 200 – 16000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 750 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z446K | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z446K | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 16000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 24325 xg Khoảng tốc độ : 200 – 16000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 750 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z32HK | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z32HK | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 20000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 38007 xg Khoảng tốc độ : 200 – 20000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm 36HK | Hermel – Đức

Máy ly tâm 36HK | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 30000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 65395 xg Khoảng tốc độ : 200 – 30000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 6 x 250 ml

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z513 | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z513 | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 12000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 16904 xg Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 1000 ml Khoảng tốc độ : 10-12000 vòng/phút

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm Z513K | Hermel – Đức

Máy ly tâm Z513K | Hermel – Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 12000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 16904 xg Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 1000 ml Khoảng tốc độ : 10-12000 vòng/phút

Call: 0903.07.1102
Máy ly tâm SIEVA-2 | Hermel – Đức

Máy ly tâm SIEVA-2 | Hermel – Đức

Tốc độ li tâm tối đa: 10.000 rpm Lực li tâm tối đa: 7.825 x g

Call: 0903.07.1102
MÁY LI TÂM GEMMY PLC-012 Model: PLC-012

MÁY LI TÂM GEMMY PLC-012 Model: PLC-012

Thông số kỹ thuật: Tốc độ li tâm tối đa: 12000 vòng/phút (Thay đổi ứng với mỗi loại Rotor khác nhau) Hiển thị tốc độ li tâm dạng đồng hồ cơ Thời gian li tâm: Cài đặt bằng núm vặn An toàn motor ngừng hoạt động khi cửa mở Phanh bằng núm gạt cơ học Kích thước (cm): 35 x 35 x 29

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm gemmy model: PLC-012

Máy li tâm gemmy model: PLC-012

Thông số kỹ thuật: Tốc độ li tâm tối đa: 12000 vòng/phút (Thay đổi ứng với mỗi loại Rotor khác nhau) Hiển thị tốc độ li tâm dạng đồng hồ cơ Thời gian li tâm: Cài đặt bằng núm vặn An toàn motor ngừng hoạt động khi cửa mở Phanh bằng núm gạt cơ học Kích thước (cm): 35 x 35 x 29

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm để bàn Model: PLC-012E (Hãng Gemmy - Đài Loan)

Máy li tâm để bàn Model: PLC-012E (Hãng Gemmy - Đài Loan)

Thông số kỹ thuật: Tốc độ li tâm tối đa: 12000 vòng/phút (Thay đổi ứng với mỗi loại Rotor khác nhau) Hiển thị tốc độ li tâm dạng màn hình điện tử hiện thị số Thời gian li tâm: Cài đặt bằng phím bấm .Đồng hồ hiển thị số An toàn motor ngừng hoạt động khi cửa mở Phanh bằng núm gạt cơ học

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm máu haematocrit 200 hettich

Máy li tâm máu haematocrit 200 hettich

Thông số kỹ thuật chính: - Khả năng li tâm tối đa: 24 ống mao dẫn chuẩn - Tốc độ li tâm tối đa: 13,000 vòng/phút - Lực li tâm tối đa: 16.060 - Kích thước (H x W x D): 228 x 261 x 353 mm - Khối lượng: 10kg - Làm mát bằng không khí

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm máu ,máy li tâm nước tiểu model:EBA280

Máy li tâm máu ,máy li tâm nước tiểu model:EBA280

Thông số kỹ thuật chính: - Khả năng li tâm: 8 ống 15 ml với rotor góc - Tốc độ li tâm tối đa: 8000 vòng /phút - Lực li tâm tối đa: 6,153 RPM - Kích thước (H x W x D): 228 x 261 x 353 mm - Khối lượng: 11 kg - Làm mát bằng không khí - Rotor góc cho 8 ống li tâm 15ml

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm máu ,máy li tâm nước tiểu model:EBA280S

Máy li tâm máu ,máy li tâm nước tiểu model:EBA280S

Thông số kỹ thuật chính: Máy có thể tích hợp 6 loại Rotor khác nhau phù hợp với các ống li tâm có thể tích khác nhau - Khả năng li tâm tối đa: 6 ống 50 ml với rotor góc - Khả năng li tâm đối đa: 6 ống 15ml với rotor văng - Tốc độ li tâm tối đa: 6000 vòng /phút - Lực li tâm tối đa: 5.071RPM - Kích thước (H x W x D): 242 x 326 x 400 mm - Khối lượng: 12 kg - Làm mát bằng không khí

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm rotor văng Model: EBA270

Máy li tâm rotor văng Model: EBA270

Thông số kỹ thuật chính: - Khả năng li tâm: 6 ống 15 ml với rotor văng - Tốc độ li tâm tối đa: 4000 vòng /phút - Lực li tâm tối đa: 2,254RPM - Kích thước (H x W x D): 239 x 326 x 389 mm - Khối lượng: 13 kg - Làm mát bằng không khí - Rotor văng cho 6 ống li tâm 15ml

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm hettich model:EBA200S

Máy li tâm hettich model:EBA200S

Thông số kỹ thuật chính: - Khả năng li tâm: 8 ống 15 ml với rotor góc - Tốc độ li tâm tối đa: 8000 vòng /phút - Lực li tâm tối đa: 6,153 RPM - Kích thước (H x W x D): 228 x 261 x 353 mm - Khối lượng: 11 kg - Làm mát bằng không khí - Rotor góc cho 8 ống li tâm 15ml

Call: 0903.07.1102
Máy li tâm hettich Model:EBA200

Máy li tâm hettich Model:EBA200

-Tốc độ ly tâm tối đa : 6000 vòng/phút -Khả năng li tâm max: 8 ống x 15 ml -Lực ly tâm tối đa : 3421 RCF

Call: 0903.07.1102

NỒI HẤP TIỆT TRÙNG HÃNG JIBIMED

Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM BÁN CHẠY

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Đăng - 0903 07 1102

Mr.Đăng - 0903 07 1102

Tư vấn viên : 0983 23 8192

Tư vấn viên : 0983 23 8192

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 76
  • Hôm nay 128
  • Hôm qua 1,012
  • Trong tuần 4,182
  • Trong tháng 7,927
  • Tổng cộng 358,668

Top

   (0)